Công thức tính trọng lượng ống thép mạ kẽm

Công thức tính trọng lượng ống thép mạ kẽm

MỤC LỤC

Bảng tra trọng lượng ống thép mạ kẽm 2026

Khi mua bất kỳ vật liệu nào, điều quan trọng là hiểu rõ quy cách, chất lượng và ứng dụng của chúng để chọn lựa hiệu quả. Mặc dù ống thép mạ kẽm rất phổ biến, nhưng không phải ai cũng biết cách tính toán trọng lượng của loại ống này, gây khó khăn trong việc chọn mua đúng quy cách. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin về trọng lượng ống thép mạ kẽm, giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.

Công thức tính trọng lượng ống thép mạ kẽm

Việc tính toán trọng lượng của ỐNG THÉP MẠ KẼM là một bước quan trọng không thể bỏ qua trong công tác chuẩn bị trước khi triển khai dự án. Nhờ vào việc xác định chính xác trọng lượng, các kỹ sư có thể tính toán chính xác lượng vật liệu cần thiết, từ đó hỗ trợ việc lập kế hoạch chi phí cho nguyên vật liệu, giúp đảm bảo tính hiệu quả của quá trình triển khai.

Ngoài ra, việc tính trọng lượng còn giúp lên kế hoạch cho việc vận chuyển và bảo quản vật liệu tại công trình, tránh các vấn đề phát sinh trong quá trình thi công. Để đảm bảo tính chính xác trong việc tính trọng lượng, các yếu tố quan trọng cần xem xét bao gồm:

  • Chiều dài ống thép.
  • Đường kính (phi) của ống thép.
  • Độ dày của thành ống.

Để tính toán trọng lượng của ống thép mạ kẽm, sau khi đã xác định các thông số cơ bản, ta sử dụng công thức sau:

Trọng lượng ống thép tròn (kg) = 0.003141 x Độ dày (mm) x (Đường kính ngoài (mm) – Độ dày (mm)) x 7.85 (g/cm³) x Chiều dài (mm).

Ví dụ: Với ống thép tròn có đường kính 141.3 mm, độ dày 6,35 mm và chiều dài 6m, ta tính trọng lượng như sau:

Trọng lượng ống thép tròn = 0.003141 x 6.35 x (141.3 – 6.35) x 7.85 x 6 = 126,776 kg/6m.

Đối với các công trình sử dụng THÉP HỘP VUÔNG VÀ THÉP HÌNH CHỮ NHẬT công thức tính trọng lượng có sự khác biệt, cụ thể như sau:

Trọng lượng thép hộp hình vuông (kg) = [4 x Độ dày (mm) x Cạnh (mm) – 4 x Độ dày (mm) x Độ dày (mm)] x 7.85 (g/cm³) x 0.001 x Chiều dài (m).

Ví dụ: Với thép hộp hình vuông có độ dày 6,35 mm, cạnh 100 mm và chiều dài 6m, ta tính trọng lượng:

Trọng lượng thép hộp hình vuông = [4 x 6.35 x 100 – 4 x 6.35 x 6.35] x 7.85 x 0.001 x 6 = 112.04 kg/6m.

Trọng lượng thép hộp hình chữ nhật (kg) = [2 x Độ dày (mm) x (Cạnh 1 (mm) + Cạnh 2 (mm)) – 4 x Độ dày (mm) x Độ dày (mm)] x 7.85 (g/cm³) x 0.001 x Chiều dài (m).

Ví dụ: Với thép hộp hình chữ nhật có độ dày 6,35 mm, cạnh 1 là 100 mm, cạnh 2 là 150 mm và chiều dài 6m, ta tính trọng lượng:

Trọng lượng thép hộp hình chữ nhật = [2 x 6.35 x (100 + 150) – 4 x 6.35 x 6.35] x 7.85 x 0.001 x 6 = 141.95 kg/6m.

Bảng tra trọng lượng ống thép mạ kẽm chi tiết

Để thuận tiện cho việc tra cứu nhanh chóng, dưới đây là bảng tính trọng lượng ống thép mạ kẽm dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật. Doanh nghiệp có thể tham khảo để tính toán trọng lượng một cách chính xác.

Trọng lượng ống thép tôn mạ kẽm

Ống thép tôn mạ kẽm được phủ lớp mạ kẽm có độ dày dao động từ 15 đến 25 micromet, tạo ra khả năng chống ăn mòn hiệu quả. Dưới đây là bảng tính trọng lượng cho các loại ống thép mạ kẽm với các tiêu chuẩn về kích thước và độ dày:

Bảng Trọng lượng ống thép tôn mạ kẽm
Quy cách trọng lượng ống thép tôn mạ kẽm
STT Đường kính ngoài Chiều dài Độ dày Trọng lượng ống
(mm) (m) (mm) (Kg/ cây)
1 Φ 21.2 6 1 2.99
2 Φ 21.2 6 1.1 3.27
3 Φ 21.2 6 1.2 3.55
4 Φ 21.2 6 1.4 4.1
5 Φ 21.2 6 1.5 4.37
6 Φ 21.2 6 1.8 5.17
7 Φ 21.2 6 2 5.68
8 Φ 21.2 6 2.3 6.43
9 Φ 21.2 6 2.5 6.92
10 Φ 26.65 6 1 3.8
11 Φ 26.65 6 1.1 4.16
12 Φ 26.65 6 1.2 4.52
13 Φ 26.65 6 1.4 5.23
14 Φ 26.65 6 1.5 5.58
15 Φ 26.65 6 1.8 6.62
16 Φ 26.65 6 2 7.29
17 Φ 26.65 6 2.3 8.29
18 Φ 26.65 6 2.5 8.93
19 Φ 33.5 6 1 4.81
20 Φ 33.5 6 1.1 5.27
21 Φ 33.5 6 1.2 5.74
22 Φ 33.5 6 1.4 6.65
23 Φ 33.5 6 1.5 7.1
24 Φ 33.5 6 1.8 8.44
25 Φ 33.5 6 2 9.32
26 Φ 33.5 6 2.3 10.62
27 Φ 33.5 6 2.5 11.47
28 Φ 33.5 6 2.8 12.72
29 Φ 33.5 6 3 13.54
30 Φ 33.5 6 3.5 15.54
31 Φ 42.2 6 1.1 6.69
32 Φ 42.2 6 1.2 7.28
33 Φ 42.2 6 1.4 8.45
34 Φ 42.2 6 1.5 9.03
35 Φ 42.2 6 1.8 10.76
36 Φ 42.2 6 2 11.9
37 Φ 42.2 6 2.3 13.58
38 Φ 42.2 6 2.5 14.69
39 Φ 42.2 6 2.8 16.32
40 Φ 42.2 6 3 17.4
41 Φ 42.2 6 3.2 18.47
42 Φ 48.1 6 1.2 8.33
43 Φ 48.1 6 1.4 9.67
44 Φ 48.1 6 1.5 10.34
45 Φ 48.1 6 1.8 12.33
46 Φ 48.1 6 2 13.64
47 Φ 48.1 6 2.3 15.59
48 Φ 48.1 6 2.5 16.87
49 Φ 48.1 6 3 20.02
50 Φ 48.1 6 3.5 23.1
51 Φ 59.9 6 1.4 12.12
52 Φ 59.9 6 1.5 12.96
53 Φ 59.9 6 1.8 15.47
54 Φ 59.9 6 2 17.13
55 Φ 59.9 6 2.3 19.6
56 Φ 59.9 6 2.5 21.23
57 Φ 59.9 6 3 25.26
58 Φ 59.9 6 3.5 29.21
59 Φ 75.6 6 1.4 15.37
60 Φ 75.6 6 1.5 16.45
61 Φ 75.6 6 1.8 19.66
62 Φ 75.6 6 2 21.78
63 Φ 75.6 6 2.3 24.95
64 Φ 75.6 6 2.5 27.04
65 Φ 75.6 6 2.8 30.16
66 Φ 75.6 6 3 32.23
67 Φ 75.6 6 3.5 37.34
68 Φ 88.3 6 1.4 18
69 Φ 88.3 6 1.5 19.27
70 Φ 88.3 6 1.8 23.04
71 Φ 88.3 6 2 25.54
72 Φ 88.3 6 2.3 29.27
73 Φ 88.3 6 2.5 31.74
74 Φ 88.3 6 3 37.87
75 Φ 88.3 6 3.5 43.92
76 Φ 113.5 6 1.8 29.75
77 Φ 113.5 6 2 33
78 Φ 113.5 6 2.3 37.84
79 Φ 113.5 6 2.5 41.06
80 Φ 113.5 6 3 49.05
81 Φ 113.5 6 3.5 56.97

Trọng lượng ống thép mạ kẽm nhúng nóng

Loại ống thép mạ kẽm nhúng nóng có lớp mạ dày hơn, khoảng 50 micromet, giúp tăng cường khả năng chống gỉ sét và bào mòn trong môi trường khắc nghiệt. Để dễ dàng lựa chọn loại ống phù hợp, quý khách có thể tham khảo bảng trọng lượng chi tiết dưới đây.

Bảng Trọng lượng ống thép mạ kẽm nhúng nóng
Quy cách trọng lượng ống thép mạ kẽm nhúng nóng
STT Đường kính ngoài Chiều dài Độ dày Trọng lượng ống
(mm) (m) (mm) (Kg/ cây)
1 Φ 21.2 6 2.1 5.94
2 Φ 21.2 6 2.3 6.44
3 Φ 21.2 6 2.6 7.26
4 Φ 21.2 6 2.77 7.62
5 Φ 26.65 6 2.1 7.7
6 Φ 26.65 6 2.3 8.29
7 Φ 26.65 6 2.6 9.36
8 Φ 26.65 6 2.87 10.14
9 Φ 33.5 6 2.1 9.76
10 Φ 33.5 6 2.3 10.72
11 Φ 33.5 6 2.6 11.89
12 Φ 33.5 6 2.9 13.14
13 Φ 33.5 6 3.2 14.4
14 Φ 33.5 6 3.38 15.01
15 Φ 42.2 6 2.1 12.47
16 Φ 42.2 6 2.3 13.56
17 Φ 42.2 6 2.6 15.24
18 Φ 42.2 6 2.9 16.87
19 Φ 42.2 6 3.2 18.6
20 Φ 42.2 6 3.39 20.34
21 Φ 42.2 6 3.6 20.56
22 Φ 42.2 6 4.85 26.82
23 Φ 48.1 6 2.1 14.3
24 Φ 48.1 6 2.3 15.59
25 Φ 48.1 6 2.5 16.98
26 Φ 48.1 6 2.6 17.5
27 Φ 48.1 6 2.7 18.14
28 Φ 48.1 6 2.9 19.38
29 Φ 48.1 6 3.2 21.42
30 Φ 48.1 6 3.6 23.71
31 Φ 48.1 6 3.68 24.3
32 Φ 48.1 6 4 26.1
33 Φ 48.1 6 5.08 32.46
34 Φ 59.9 6 2.1 17.97
35 Φ 59.9 6 2.3 19.61
36 Φ 59.9 6 2.6 22.16
37 Φ 59.9 6 2.9 24.48
38 Φ 59.9 6 3.2 26.86
39 Φ 59.9 6 3.6 30.18
40 Φ 59.9 6 3.91 32.64
41 Φ 59.9 6 4 33.1
42 Φ 59.9 6 4.5 37.14
43 Φ 59.9 6 5 40.62
44 Φ 59.9 6 5.54 44.88
45 Φ 75.6 6 2.1 22.85
46 Φ 75.6 6 2.3 24.96
47 Φ 75.6 6 2.5 27.04
48 Φ 75.6 6 2.6 28.08
49 Φ 75.6 6 2.7 29.14
50 Φ 75.6 6 2.9 31.37
51 Φ 75.6 6 3.2 34.26
52 Φ 75.6 6 3.6 38.58
53 Φ 75.6 6 4 42.4
54 Φ 75.6 6 4.5 47.34
55 Φ 75.6 6 5 52.23
56 Φ 88.3 6 2.1 26.8
57 Φ 88.3 6 2.3 29.28
58 Φ 88.3 6 2.5 31.74
59 Φ 88.3 6 2.6 32.97
60 Φ 88.3 6 2.7 34.22
61 Φ 88.3 6 2.9 36.83
62 Φ 88.3 6 3.2 40.32
63 Φ 88.3 6 3.6 45.14
64 Φ 88.3 6 4 50.22
65 Φ 88.3 6 4.5 55.8
66 Φ 88.3 6 5 62.01
67 Φ 88.3 6 5.49 67.74
68 Φ 113.5 6 2.5 41.06
69 Φ 113.5 6 2.7 44.29
70 Φ 113.5 6 2.9 47.48
71 Φ 113.5 6 3.2 52.58
72 Φ 113.5 6 3.6 58.5
73 Φ 113.5 6 4 64.84
74 Φ 113.5 6 4.5 73.2
75 Φ 113.5 6 5 80.64
76 Φ 113.5 6 6.02 96.42

Giá các sản phẩm của Thép Hình Đức Giang sẽ thay đổi tùy theo các thông số kỹ thuật như loại thép, kích thước, và độ dày. Để nhận báo giá chính xác và mới nhất, quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline 0325 246 123

Thép Hình Đức Giang là một trong những công ty hàng đầu trong ngành sản xuất và cung cấp sắt thép tại Việt Nam. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này, chúng tôi đã xây dựng được uy tín vững chắc không chỉ tại thị trường trong nước mà còn quốc tế.

Chúng tôi cung cấp nhiều loại sắt thép mạ kẽm khác nhau, bao gồm thép xây dựng, thép tấm, thép ống, và nhiều sản phẩm thép khác. Để biết thêm thông tin chi tiết về trọng lượng các loại ống thép mạ kẽm, quý khách có thể tham khảo Bảng tra trọng lượng ống thép mạ kẽm trên đây. Các sản phẩm của Thép Hình Đức Giang luôn đảm bảo chất lượng vượt trội, độ bền cao và được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, phục vụ cho mọi nhu cầu trong xây dựng và công nghiệp.

Cam kết chất lượng và dịch vụ của Thép Hình Đức Giang

  • Chất lượng vượt trội: Thép Hình Đức Giang cung cấp các sản phẩm từ những thương hiệu lớn , đảm bảo được kiểm tra nghiêm ngặt trong suốt quá trình sản xuất để mang đến chất lượng tốt nhất.
  • Dịch vụ vận chuyển nhanh chóng: Chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển toàn quốc, đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng nhanh chóng và an toàn.
  • Sản xuất theo yêu cầu: Bên cạnh các sản phẩm sẵn có, chúng tôi còn nhận sản xuất theo yêu cầu của khách hàng, với các kích thước và thông số kỹ thuật đặc biệt.

THÔNG TIN LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH THÉP HÌNH ĐỨC GIANG

SỐ 4/53 ĐỨC GIANG – VIỆT HƯNG – HÀ NỘI

HOTLINE: 0325 246 123

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Set your categories menu in Theme Settings -> Header -> Menu -> Mobile menu (categories)
Shopping cart
Bản đồ
Facebook Messenger
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gọi ngay

Bảo hành

Vui lòng nhập đầy đủ thông tin bên dưới để đăng ký bảo hành sản phẩm của bạn.

grandpashabet güncel giriş grandpashabet giriş grandpashabet grandpashabet güncel giriş grandpashabet giriş grandpashabet onay kodu goldenbahis güncel giriş goldenbahis giriş goldenbahis goldenbahis grandpashabet güncel giriş grandpashabet giriş grandpashabet grandpashabet güncel giriş grandpashabet giriş grandpashabet interbahis güncel giriş interbahis giriş interbahis interbahis pokerklas güncel giriş pokerklas giriş pokerklas pokerklas casibom güncel giriş casibom giriş casibom casibom güncel giriş casibom giriş casibom casibom güncel giriş casibom giriş casibom casibom güncel giriş casibom giriş casibom casibom güncel giriş casibom giriş casibom casibom güncel giriş casibom giriş casibom casibom güncel giriş casibom giriş casibom casibom güncel giriş casibom giriş casibom casibom güncel giriş casibom giriş casibom casibom güncel giriş casibom giriş casibom grandpashabet giriş grandpashabet grandpashabet güncel giriş grandpashabet giriş grandpashabet grandpashabet güncel giriş grandpashabet giriş grandpashabet grandpashabet giriş grandpashabet piabet güncel giriş piabet giriş piabet piabet mobilbahis güncel giriş mobilbahis giriş mobilbahis mobilbahis marsbahis twitter marsbahis güncel giriş marsbahis giriş marsbahis tarafbet güncel giriş tarafbet giriş tarafbet tarafbet meritking güncel giriş meritking giriş meritking meritking güncel giriş meritking giriş meritking piabellacasino güncel giriş piabellacasino giriş piabellacasino piabellacasino güncel giriş piabellacasino giriş piabellacasino galabet giriş galabet galabet güncel giriş galabet giriş galabet galabet güncel giriş galabet giriş galabet galabet giriş galabet galabet giriş galabet galabet güncel giriş galabet giriş galabet galabet güncel giriş galabet giriş galabet galabet giriş galabet galabet giriş galabet galabet güncel giriş galabet giriş galabet galabet güncel giriş galabet giriş galabet galabet giriş galabet casinoas güncel giriş casinoas giriş casinoas marsbahis güncel giriş marsbahis giriş marsbahis casibom casibom Online SMS Alma Geçici Telefon Numarası SMS Doğrulama Sanal Numara sms onay marsbahis güncel giriş marsbahis giriş marsbahis marsbahis güncel giriş marsbahis giriş marsbahis kingroyal güncel giriş kingroyal giriş kingroyal kralbet güncel giriş kralbet giriş kralbet perabet güncel giriş perabet giriş perabet perabet güncel giriş perabet giriş perabet matbet güncel giriş matbet giriş matbet matbet güncel giriş matbet giriş matbet pokerklas güncel giriş pokerklas giriş pokerklas pokerklas dedebet güncel giriş dedebet giriş dedebet maxwin güncel giriş maxwin giriş maxwin kalitebet güncel giriş kalitebet giriş kalitebet casinomilyon güncel giriş casinomilyon giriş casinomilyon pokerklas güncel giriş pokerklas giriş pokerklas pokerklas betjuve güncel giriş betjuve giriş betjuve casibom güncel giriş casibom giriş casibom herabet güncel giriş herabet giriş herabet herabet güncel giriş herabet giriş herabet herabet güncel giriş herabet giriş herabet matadorbet güncel giriş matadorbet giriş matadorbet matadorbet betturkey güncel giriş betturkey giriş betturkey pokerklas güncel giriş pokerklas giriş pokerklas pokerklas casibom güncel giriş casibom giriş casibom casibom güncel giriş casibom giriş casibom primebahis güncel giriş primebahis giriş primebahis queenbet güncel giriş queenbet giriş queenbet queenbet güncel giriş queenbet giriş queenbet betkanyon güncel giriş betkanyon giriş betkanyon pokerklas güncel giriş pokerklas giriş pokerklas pokerklas güncel giriş pokerklas giriş pokerklas pokerklas primebahis güncel giriş primebahis giriş primebahis primebahis güncel giriş primebahis giriş primebahis herabet güncel giriş herabet giriş herabet casibom güncel giriş casibom giriş casibom casibom güncel giriş casibom giriş casibom meritking güncel giriş meritking giriş meritking meritking güncel giriş meritking giriş meritking jojobet güncel giriş jojobet giriş jojobet jojobet güncel giriş jojobet giriş jojobet pokerklas güncel giriş pokerklas giriş pokerklas pokerklas casibom güncel giriş casibom giriş casibom casibom güncel giriş casibom giriş casibom casibom güncel giriş casibom giriş casibom betturkey güncel giriş betturkey giriş betturkey betturkey sahabet sahabet güncel giriş sahabet giriş sahabet betturkey güncel giriş betturkey giriş betturkey betturkey herabet güncel giriş herabet giriş herabet herabet güncel giriş herabet giriş herabet teslabahis güncel giriş teslabahis giriş teslabahis teslabahis güncel giriş teslabahis giriş teslabahis jojobet güncel giriş jojobet giriş jojobet betist güncel giriş betist giriş betist betist güncel giriş betist giriş betist betparibu güncel giriş betparibu giriş betparibu betparibu fixbet güncel giriş fixbet giriş fixbet fixbet betparibu güncel giriş betparibu giriş betparibu betparibu borsa takip borsa analiz borsa anlik borsa restbet güncel giriş restbet giriş restbet restbet casibom güncel giriş casibom giriş casibom betist güncel giriş betist giriş betist betist güncel giriş betist giriş betist pusulabet güncel giriş pusulabet giriş pusulabet pusulabet güncel giriş pusulabet giriş pusulabet betturkey güncel giriş betturkey giriş betturkey betturkey primebahis güncel giriş primebahis giriş primebahis casibom güncel giriş casibom giriş casibom tophillbet güncel giriş tophillbet giriş tophillbet tophillbet güncel giriş tophillbet giriş tophillbet casibom güncel giriş casibom giriş casibom primebahis güncel giriş primebahis giriş primebahis hititbet güncel giriş hititbet giriş hititbet primebahis güncel giriş primebahis giriş primebahis bahsegel güncel giriş bahsegel giriş bahsegel casibom güncel giriş casibom giriş casibom milanobet güncel giriş milanobet giriş milanobet milanobet primebahis güncel giriş primebahis giriş primebahis bahsegel güncel giriş bahsegel giriş bahsegel restbet güncel giriş restbet giriş restbet orisbet güncel giriş orisbet giriş orisbet orisbet casinoas güncel giriş casinoas giriş casinoas casinoas casibom güncel giriş casibom giriş casibom casibom güncel giriş casibom giriş casibom restbet güncel giriş restbet giriş restbet casibom güncel giriş casibom giriş casibom casibom güncel giriş casibom giriş casibom markajbet güncel giriş markajbet giriş